Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 29/04/2017 10:04:57
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 16928.84
2 Canadian Dollar CAD 1 16561.19
3 Swiss France CHF 1 22798.8
4 Danish Krone DKK 1 3291.94
5 Euro EUR 1 24753.99
6 British Pound GBP 1 29295.66
7 Hongkong Dollar HKD 1 2900.34
8 Indian Rupee INR 1 353.31
9 Japanese Yen JPY 1 203.14
10 South Korean Won KRW 1 19.43
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 74563.14
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5209.8
13 Norwegian Kroner NOK 1 2626.7
14 Russian Ruble RUB 1 363
15 Saudi Rial SAR 1 6046.9
16 Swedish Krona SEK 1 2549.06
17 Singapore Dollar SGD 1 16205.71
18 Thai Baht THB 1 644.14
19 Us Dollar USD 1 22695
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 20
  •   Máy chủ tìm kiếm 2
  •   Khách viếng thăm 18
 
  •   Hôm nay 11,713
  •   Tháng hiện tại 533,579
  •   Tổng lượt truy cập 22,070,519
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru

USD 56.9838
EUR 62.0440
HKD 73.2449
JPY 51.1823
AUD 42.6125
BGN 31.7370
CAD 41.7464
CHF 57.3393
DKK 83.4585
GBP 73.6231
KRW 50.1278
SGD 40.8135
QUẢNG CÁO TRÁI
Banner