Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 19/01/2018 00:19:31
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 17996.92
2 Canadian Dollar CAD 1 18125.64
3 Swiss France CHF 1 23390.29
4 Danish Krone DKK 1 3661.27
5 Euro EUR 1 27549.31
6 British Pound GBP 1 31227.83
7 Hongkong Dollar HKD 1 2882.71
8 Indian Rupee INR 1 354.92
9 Japanese Yen JPY 1 203.09
10 South Korean Won KRW 1 20.61
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 75465.33
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5702.45
13 Norwegian Kroner NOK 1 2837.78
14 Russian Ruble RUB 1 398.75
15 Saudi Rial SAR 1 6040.61
16 Swedish Krona SEK 1 2786.78
17 Singapore Dollar SGD 1 17051.99
18 Thai Baht THB 1 696.12
19 Us Dollar USD 1 22675
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 49
 
  •   Hôm nay 757
  •   Tháng hiện tại 640,394
  •   Tổng lượt truy cập 29,497,464
Thăm dò ý kiến

Bạn quan tâm gì nhất ở mã nguồn mở?

USD 56.7597
EUR 69.2582
HKD 72.5911
JPY 51.0406
AUD 45.2999
BGN 35.4261
CAD 45.6525
CHF 58.8916
DKK 93.0685
GBP 78.5497
KRW 53.0673
SGD 42.8990
QUẢNG CÁO TRÁI
Banner