Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 25/05/2018 10:21:45
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 17211.78
2 Canadian Dollar CAD 1 17548.4
3 Swiss France CHF 1 22819.85
4 Danish Krone DKK 1 3532.05
5 Euro EUR 1 26591.37
6 British Pound GBP 1 30321.42
7 Hongkong Dollar HKD 1 2883.06
8 Indian Rupee INR 1 335.32
9 Japanese Yen JPY 1 206.33
10 South Korean Won KRW 1 20.56
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 75230.08
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5690.91
13 Norwegian Kroner NOK 1 2775.65
14 Russian Ruble RUB 1 369.08
15 Saudi Rial SAR 1 6062.06
16 Swedish Krona SEK 1 2590.47
17 Singapore Dollar SGD 1 16931.85
18 Thai Baht THB 1 699.89
19 Us Dollar USD 1 22755
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 56
  •   Máy chủ tìm kiếm 3
  •   Khách viếng thăm 53
 
  •   Hôm nay 12 454
  •   Tháng hiện tại 487 816
  •   Tổng lượt truy cập 32 225 171
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru

USD 61.4090
EUR 72.0082
HKD 78.2519
JPY 55.9867
AUD 46.4313
BGN 36.8491
CAD 47.7668
CHF 61.8980
DKK 96.7543
GBP 82.1959
KRW 56.9884
SGD 45.8003
QUẢNG CÁO TRÁI
Banner