Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 22/09/2018 02:41:11
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 16927.17
2 Canadian Dollar CAD 1 17988.32
3 Swiss France CHF 1 24197.47
4 Danish Krone DKK 1 3631.27
5 Euro EUR 1 27370.49
6 British Pound GBP 1 30832.75
7 Hongkong Dollar HKD 1 2961.65
8 Indian Rupee INR 1 323.34
9 Japanese Yen JPY 1 206.45
10 South Korean Won KRW 1 20.28
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 77020.95
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5616.58
13 Norwegian Kroner NOK 1 2821.66
14 Russian Ruble RUB 1 350.43
15 Saudi Rial SAR 1 6208.42
16 Swedish Krona SEK 1 2628.6
17 Singapore Dollar SGD 1 17016.52
18 Thai Baht THB 1 706.16
19 Us Dollar USD 1 23290
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 51
  •   Thành viên online 1
  •   Máy chủ tìm kiếm 1
  •   Khách viếng thăm 49
 
  •   Hôm nay 9 840
  •   Tháng hiện tại 354 128
  •   Tổng lượt truy cập 34 137 141
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru

QUẢNG CÁO TRÁI
Banner