Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 21/07/2018 15:07:18
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 16890.99
2 Canadian Dollar CAD 1 17308.7
3 Swiss France CHF 1 22925.51
4 Danish Krone DKK 1 3547.8
5 Euro EUR 1 26725.05
6 British Pound GBP 1 29857.43
7 Hongkong Dollar HKD 1 2915.26
8 Indian Rupee INR 1 334.05
9 Japanese Yen JPY 1 202.86
10 South Korean Won KRW 1 19.72
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 75912.88
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5641.03
13 Norwegian Kroner NOK 1 2760.99
14 Russian Ruble RUB 1 362.77
15 Saudi Rial SAR 1 6131.25
16 Swedish Krona SEK 1 2556.63
17 Singapore Dollar SGD 1 16770.57
18 Thai Baht THB 1 675.89
19 Us Dollar USD 1 23015
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 54
  •   Máy chủ tìm kiếm 2
  •   Khách viếng thăm 52
 
  •   Hôm nay 12 718
  •   Tháng hiện tại 297 880
  •   Tổng lượt truy cập 33 122 476
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru

QUẢNG CÁO TRÁI
Banner