Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 23/10/2017 16:07:38
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 17714.7
2 Canadian Dollar CAD 1 17898.95
3 Swiss France CHF 1 22965.34
4 Danish Krone DKK 1 3539.57
5 Euro EUR 1 26659.88
6 British Pound GBP 1 29893.28
7 Hongkong Dollar HKD 1 2890.82
8 Indian Rupee INR 1 348.66
9 Japanese Yen JPY 1 199
10 South Korean Won KRW 1 19.52
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 75015.42
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5336.06
13 Norwegian Kroner NOK 1 2804.95
14 Russian Ruble RUB 1 394.4
15 Saudi Rial SAR 1 6045.08
16 Swedish Krona SEK 1 2746.55
17 Singapore Dollar SGD 1 16600.8
18 Thai Baht THB 1 671.58
19 Us Dollar USD 1 22685
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 71
  •   Thành viên online 1
  •   Máy chủ tìm kiếm 28
  •   Khách viếng thăm 42
 
  •   Hôm nay 16,940
  •   Tháng hiện tại 538,775
  •   Tổng lượt truy cập 27,166,117
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru

USD 57.5118
EUR 67.8927
HKD 73.6925
JPY 50.6980
AUD 45.0777
BGN 34.6958
CAD 45.9470
CHF 58.5720
DKK 91.1786
GBP 75.5302
KRW 50.7732
SGD 42.2570
QUẢNG CÁO TRÁI
Banner