Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 23/03/2019 08:29:37
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 16371.04
2 Canadian Dollar CAD 1 17262.38
3 Swiss France CHF 1 23172.19
4 Danish Krone DKK 1 3460.98
5 Euro EUR 1 26102.19
6 British Pound GBP 1 30275.86
7 Hongkong Dollar HKD 1 2934.61
8 Indian Rupee INR 1 335.37
9 Japanese Yen JPY 1 204.89
10 South Korean Won KRW 1 19.87
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 76281.19
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5677.76
13 Norwegian Kroner NOK 1 2673.86
14 Russian Ruble RUB 1 361.32
15 Saudi Rial SAR 1 6171.33
16 Swedish Krona SEK 1 2471.98
17 Singapore Dollar SGD 1 17082.19
18 Thai Baht THB 1 717.2
19 Us Dollar USD 1 23150
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 45
  •   Máy chủ tìm kiếm 1
  •   Khách viếng thăm 44
 
  •   Hôm nay 9 360
  •   Tháng hiện tại 415 086
  •   Tổng lượt truy cập 37 484 067
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru