Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 18/11/2018 01:52:55
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 16873.97
2 Canadian Dollar CAD 1 17620
3 Swiss France CHF 1 23024.82
4 Danish Krone DKK 1 3491.78
5 Euro EUR 1 26336.39
6 British Pound GBP 1 29712.25
7 Hongkong Dollar HKD 1 2953.62
8 Indian Rupee INR 1 323.89
9 Japanese Yen JPY 1 203.27
10 South Korean Won KRW 1 20.01
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 76450.19
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5526.51
13 Norwegian Kroner NOK 1 2712.69
14 Russian Ruble RUB 1 352.14
15 Saudi Rial SAR 1 6196.63
16 Swedish Krona SEK 1 2547.23
17 Singapore Dollar SGD 1 16862.44
18 Thai Baht THB 1 692.07
19 Us Dollar USD 1 23265
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 54
  •   Máy chủ tìm kiếm 18
  •   Khách viếng thăm 36
 
  •   Hôm nay 18 912
  •   Tháng hiện tại 330 812
  •   Tổng lượt truy cập 35 183 653
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru