Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 18/09/2019 19:40:30
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 15771.66
2 Canadian Dollar CAD 1 17371.4
3 Swiss France CHF 1 23178.77
4 Danish Krone DKK 1 3388.96
5 Euro EUR 1 25553.46
6 British Pound GBP 1 28866.4
7 Hongkong Dollar HKD 1 2943.9
8 Indian Rupee INR 1 324.09
9 Japanese Yen JPY 1 213.56
10 South Korean Won KRW 1 19.02
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 76246.45
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5516.87
13 Norwegian Kroner NOK 1 2558.12
14 Russian Ruble RUB 1 359.77
15 Saudi Rial SAR 1 6175.66
16 Swedish Krona SEK 1 2370.35
17 Singapore Dollar SGD 1 16794.8
18 Thai Baht THB 1 745.09
19 Us Dollar USD 1 23160
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 28
  •   Máy chủ tìm kiếm 3
  •   Khách viếng thăm 25
 
  •   Hôm nay 7 339
  •   Tháng hiện tại 131 657
  •   Tổng lượt truy cập 39 757 834
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru