Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 20/11/2018 04:07:32
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 16971.64
2 Canadian Dollar CAD 1 17626.22
3 Swiss France CHF 1 23170.64
4 Danish Krone DKK 1 3510.85
5 Euro EUR 1 26475.36
6 British Pound GBP 1 29801.6
7 Hongkong Dollar HKD 1 2955.19
8 Indian Rupee INR 1 323.15
9 Japanese Yen JPY 1 204.81
10 South Korean Won KRW 1 20.08
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 76659.47
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5530.2
13 Norwegian Kroner NOK 1 2720.29
14 Russian Ruble RUB 1 352.14
15 Saudi Rial SAR 1 6200.11
16 Swedish Krona SEK 1 2556.24
17 Singapore Dollar SGD 1 16888.1
18 Thai Baht THB 1 693.63
19 Us Dollar USD 1 23270
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 48
  •   Máy chủ tìm kiếm 20
  •   Khách viếng thăm 28
 
  •   Hôm nay 5 720
  •   Tháng hiện tại 383 480
  •   Tổng lượt truy cập 35 236 321
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru