Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 18/01/2019 14:22:47
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 16587.93
2 Canadian Dollar CAD 1 17378.09
3 Swiss France CHF 1 23200.17
4 Danish Krone DKK 1 3486.86
5 Euro EUR 1 26310.07
6 British Pound GBP 1 29966.36
7 Hongkong Dollar HKD 1 2936.11
8 Indian Rupee INR 1 325.99
9 Japanese Yen JPY 1 211.19
10 South Korean Won KRW 1 20.37
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 76432.34
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5608.68
13 Norwegian Kroner NOK 1 2673.07
14 Russian Ruble RUB 1 348.68
15 Saudi Rial SAR 1 6170.5
16 Swedish Krona SEK 1 2542.16
17 Singapore Dollar SGD 1 17025.48
18 Thai Baht THB 1 716.52
19 Us Dollar USD 1 23155
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 26
  •   Máy chủ tìm kiếm 3
  •   Khách viếng thăm 23
 
  •   Hôm nay 11 813
  •   Tháng hiện tại 322 201
  •   Tổng lượt truy cập 36 455 220
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru