Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 25/05/2019 11:28:42
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 15986.91
2 Canadian Dollar CAD 1 17239.81
3 Swiss France CHF 1 23191.85
4 Danish Krone DKK 1 3453.19
5 Euro EUR 1 26062.23
6 British Pound GBP 1 29524.93
7 Hongkong Dollar HKD 1 2958.21
8 Indian Rupee INR 1 335.17
9 Japanese Yen JPY 1 208.47
10 South Korean Won KRW 1 18.93
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 76729.15
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5553.3
13 Norwegian Kroner NOK 1 2637.21
14 Russian Ruble RUB 1 361.34
15 Saudi Rial SAR 1 6222.06
16 Swedish Krona SEK 1 2407.89
17 Singapore Dollar SGD 1 16894.47
18 Thai Baht THB 1 719.45
19 Us Dollar USD 1 23335
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 33
 
  •   Hôm nay 5 171
  •   Tháng hiện tại 386 881
  •   Tổng lượt truy cập 38 685 503
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru