Tỉ giá hối đoái tại:
Đơn vị tiền tệ: VND (Việt Nam Đồng )
Cập nhật vào: 16/07/2019 16:14:23
Nguồn: VietComBank
STT Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Đơn vị Chuyển khoản
1 Aust.dollar AUD 1 16195.15
2 Canadian Dollar CAD 1 17627.73
3 Swiss France CHF 1 23368.16
4 Danish Krone DKK 1 3446.36
5 Euro EUR 1 25981.38
6 British Pound GBP 1 28910.82
7 Hongkong Dollar HKD 1 2942.26
8 Indian Rupee INR 1 337.72
9 Japanese Yen JPY 1 209.83
10 South Korean Won KRW 1 18.9
11 Kuwaiti Dinar KWD 1 76055.58
12 Malaysian Ringgit MYR 1 5611.41
13 Norwegian Kroner NOK 1 2675.89
14 Russian Ruble RUB 1 369.3
15 Saudi Rial SAR 1 6171
16 Swedish Krona SEK 1 2451.41
17 Singapore Dollar SGD 1 17017.94
18 Thai Baht THB 1 736.49
19 Us Dollar USD 1 23140
Xem nhiều nhất
Xem dự báo thời tiết tại
Thống kê truy cập
  •   Đang truy cập 29
 
  •   Hôm nay 10 113
  •   Tháng hiện tại 158 656
  •   Tổng lượt truy cập 39 209 437
Thăm dò ý kiến

Bạn có nhận xét gì về lượng thông tin hàng ngày trên nguoivietinfo.ru